Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dao động" (1)

dao động
Tiếng Anh Động từfluctuate
Từ vựng của tôi
Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
The average temperature in Ladakh fluctuates between 10 and 25 degrees Celsius.

swap_horiz Từ liên quan "dao động" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dao động" (1)

Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
The average temperature in Ladakh fluctuates between 10 and 25 degrees Celsius.